chui rúc

chui rúc

Con mèo hoang chui rúc dưới gầm cầu thang để tránh mưa.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Trốn vào, ẩn nấp trong một nơi chật hẹp, tối tăm hoặc không sạch sẽ: Hành động cố tình chui vào trong một không gian nhỏ hẹp, thường để trốn tránh hoặc do hoàn cảnh bắt buộc.
    • Sống hoặcmột cách tạm bợ, khổ sở trong điều kiện chật chội, thiếu thốn: Diễn tả một cuộc sống hoặc tình trạng trú trong môi trường tồi tàn, không xứng đáng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Con mèo hoang chui rúc dưới gầm cầu thang để tránh mưa. (Con mèo hoang trốn dưới gầm cầu thang để tránh mưa.)
    • Cả gia đình phải chui rúc trong căn phòng trọ chật chội. (Cả gia đình phải sống tạm bợ trong căn phòng trọ chật chội.)
    • chỉ suốt ngày chui rúc trong phòng, không chịu ra ngoài giao tiếp. ( chỉ suốt ngày ẩn mình trong phòng, không chịu ra ngoài giao tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chui rúc" mang sắc thái tiêu cực: Từ này thường được dùng để phê phán hoặc diễn tả một hoàn cảnh đáng thương, cùng cực, thiếu sự phát triển.
    • Anh ta không dám đối mặt, chỉ biết chui rúc trong quá khứ. (Anh ta không dám đối mặt, chỉ biết thu mình trong quá khứ.)
  • Dùng để nhấn mạnh sự tự cô lập: Chỉ việc một người tự tách mình khỏi xã hội, sống khép kín.
    • Sau thất bại, ông ấy chui rúcquê, không muốn gặp ai. (Sau thất bại, ông ấy ẩn dậtquê, không muốn gặp ai.)
Biến thể từ gần giống
  • Chui lủi (động từ): Có nghĩa tương tự, diễn tả hành động lén lút, trốn tránh.
    • Tên trộm chui lủi trong bóng tối. (Tên trộm lén lút di chuyển trong bóng tối.)
  • Ẩn núp (động từ): Trốn vào nơi kín đáo để không bị phát hiện.
    • Tội phạm đang ẩn núpvùng biên giới. (Tội phạm đang lẩn trốnvùng biên giới.)
  • Cụm rúc (động từ - ít dùng): Thu mình, co rúm lại lạnh hoặc sợ hãi.
Từ đồng nghĩa
  • Trốn tránh: Lẩn tránh, không muốn đối diện.
  • Ẩn dật: Sống ẩn mình, xa lánh xã hội (thường sắc thái trung tính hoặc tích cực hơn).
  • Sống tạm bợ: Sống trong điều kiện không ổn định, chật chội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Chui rúc một : Nhấn mạnh việc ẩn nấp, sống lặng lẽmột góc nhỏ, tối tăm nào đó.
    • Suốt ngày chui rúc một trong nhà thì làm sao biết việc đời. (Suốt ngày thu mình trong một góc nhà thì làm sao biết chuyện bên ngoài.)
Thành ngữ liên quan
  • Chui rúc như chuột: von cảnh sống hoặc trốnnơi chật hẹp, bẩn thỉu, tối tăm.
    • Cả nhà sống chui rúc như chuột trong căn hầm chật chội. (Cả nhà sống khổ sở như chuột trong căn hầm chật chội.)